TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tỉnh táo tiếng Pháp là gì?

"tỉnh táo" trong tiếng Pháp là lucide (tính từ), réveiller (ngoại động từ).

lucide Tính từ

/ly.sid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sánh suốt, minh mẫn; tỉnh táo.

  • Esprit lucide đầu óc sánh suốt

Xem đầy đủ từ "lucide": giống, cách chia, thành ngữ →

réveiller Ngoại động từ

/ʁe.vɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi tỉnh, làm cho tỉnh lại.

  • Réveiller une personne évanouie gọi tỉnh một người bị ngất

Xem đầy đủ từ "réveiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỉnh táo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tỉnh táo tiếng Pháp là gì?

"tỉnh táo" trong tiếng Pháp là lucide (tính từ), réveiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.