Tỉnh táo tiếng Pháp là gì?
"tỉnh táo" trong tiếng Pháp là lucide (tính từ), réveiller (ngoại động từ).
lucide Tính từ
/ly.sid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sánh suốt, minh mẫn; tỉnh táo.
- Esprit lucide đầu óc sánh suốt
réveiller Ngoại động từ
/ʁe.vɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gọi tỉnh, làm cho tỉnh lại.
- Réveiller une personne évanouie gọi tỉnh một người bị ngất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỉnh táo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tỉnh táo tiếng Pháp là gì?
"tỉnh táo" trong tiếng Pháp là lucide (tính từ), réveiller (ngoại động từ).