Tệ tiếng Pháp là gì?
"tệ" trong tiếng Pháp là nul (tính từ).
nul Tính từ
/nyl/ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Dở, tệ, kém (thân mật: c'est nul — dở tệ)
- Ce film est nul. Bộ phim này dở tệ.
- Il est vraiment nul en maths. Anh ta học toán dở tệ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tệ tiếng Pháp là gì?
"tệ" trong tiếng Pháp là nul (tính từ).