TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tệ tiếng Pháp là gì?

"tệ" trong tiếng Pháp là nul (tính từ).

nul Tính từ

/nyl/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Dở, tệ, kém (thân mật: c'est nul — dở tệ)

  • Ce film est nul. Bộ phim này dở tệ.
  • Il est vraiment nul en maths. Anh ta học toán dở tệ.

Xem đầy đủ từ "nul": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tệ tiếng Pháp là gì?

"tệ" trong tiếng Pháp là nul (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).