TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tậu tiếng Pháp là gì?

"tậu" trong tiếng Pháp là acheter (ngoại động từ), acquérir (ngoại động từ).

acheter Ngoại động từ

/aʃ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mua, tậu.

  • Acheter un jouet mua một món đồ chơi
  • C'est un livre que j'ai acheté d'occasion. Je l'ai acheté cent francs đó là một quyển sách mà tôi mua với giá hời (giá rất rẻ). Tôi mua nó với giá 100 quan

Xem đầy đủ từ "acheter": giống, cách chia, thành ngữ →

acquérir Ngoại động từ

/a.ke.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mua, tậu; được sở hữu, thủ đắc.

  • Acquérir un immeuble/une terre tậu một bất động sản/một miếng đất
  • Acquérir un droit được một quyền, thủ đắc một quyền

Xem đầy đủ từ "acquérir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tậu tiếng Pháp là gì?

"tậu" trong tiếng Pháp là acheter (ngoại động từ), acquérir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.