Tậu tiếng Pháp là gì?
"tậu" trong tiếng Pháp là acheter (ngoại động từ), acquérir (ngoại động từ).
acheter Ngoại động từ
/aʃ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mua, tậu.
- Acheter un jouet mua một món đồ chơi
- C'est un livre que j'ai acheté d'occasion. Je l'ai acheté cent francs đó là một quyển sách mà tôi mua với giá hời (giá rất rẻ). Tôi mua nó với giá 100 quan
acquérir Ngoại động từ
/a.ke.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mua, tậu; được sở hữu, thủ đắc.
- Acquérir un immeuble/une terre tậu một bất động sản/một miếng đất
- Acquérir un droit được một quyền, thủ đắc một quyền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tậu tiếng Pháp là gì?
"tậu" trong tiếng Pháp là acheter (ngoại động từ), acquérir (ngoại động từ).