TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tập đoàn tiếng Pháp là gì?

"tập đoàn" trong tiếng Pháp là colonie (danh từ).

colonie Danh từ · giống cái

/kɔ.lɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập đoàn.

  • Colonie de peintres tập đoàn họa sĩ
  • colonie de coraux (động vật học) tập đoàn san hô

Xem đầy đủ từ "colonie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập đoàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tập đoàn tiếng Pháp là gì?

"tập đoàn" trong tiếng Pháp là colonie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.