TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colonie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

colonie nghĩa là dân di thực.

Nghĩa của colonie

Danh từ · giống cái

  1. Thuộc địa.
  2. Dân di thực.
  3. Khu di dân, khu kiều dân.
    • Colonie francaise de New Yorkkhu kiều dân Pháp ở Nui-oóc
  4. Trại.
    • Colonie de vacancestrại hè
  5. Tập đoàn.
    • Colonie de peintrestập đoàn họa sĩ
    • colonie de coraux(động vật học) tập đoàn san hô
  6. Vi sinh vật học Khuẩn lạc.

Dạng từ của colonie

Đi với mạo từ: une colonie · la colonie

Số nhiềucolonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colony

Câu hỏi thường gặp

colonie nghĩa là gì?

colonie (danh từ) nghĩa là dân di thực.

colonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colonie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ.ni/.

colonie là giống đực hay giống cái?

colonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.