TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tầm tiếng Pháp là gì?

"tầm" trong tiếng Pháp là portée (danh từ), ampleur (danh từ).

portée Danh từ · giống cái

/pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầm.

  • Portée d'un fusil tầm súng
  • être à la portée de quelqu'un vừa tầm ai, vừa sức ai

Xem đầy đủ từ "portée": giống, cách chia, thành ngữ →

ampleur Danh từ · giống cái

/ɑ̃.plœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự rộng rãi; tầm rộng, tầm.

  • Ampleur de la voix tầm âm
  • Ampleur de connaissances sự hiểu biết rộng rãi

Xem đầy đủ từ "ampleur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tầm tiếng Pháp là gì?

"tầm" trong tiếng Pháp là portée (danh từ), ampleur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.