Tầm tiếng Pháp là gì?
"tầm" trong tiếng Pháp là portée (danh từ), ampleur (danh từ).
portée Danh từ · giống cái
/pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầm.
- Portée d'un fusil tầm súng
- être à la portée de quelqu'un vừa tầm ai, vừa sức ai
ampleur Danh từ · giống cái
/ɑ̃.plœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự rộng rãi; tầm rộng, tầm.
- Ampleur de la voix tầm âm
- Ampleur de connaissances sự hiểu biết rộng rãi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tầm tiếng Pháp là gì?
"tầm" trong tiếng Pháp là portée (danh từ), ampleur (danh từ).