Tấm tiếng Pháp là gì?
"tấm" trong tiếng Pháp là plaque (danh từ), panneau (danh từ).
plaque Danh từ · giống cái
/plak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tấm, bản, biển.
- Plaque de cuivre tấm đồng
- Plaque d'accumulateur (điện học) tấm ắc quy
panneau Danh từ · giống đực
/pa.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tấm, bức (như) tấm ván vách, bức hoành.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tấm tiếng Pháp là gì?
"tấm" trong tiếng Pháp là plaque (danh từ), panneau (danh từ).