TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tấm tiếng Pháp là gì?

"tấm" trong tiếng Pháp là plaque (danh từ), panneau (danh từ).

plaque Danh từ · giống cái

/plak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm, bản, biển.

  • Plaque de cuivre tấm đồng
  • Plaque d'accumulateur (điện học) tấm ắc quy

Xem đầy đủ từ "plaque": giống, cách chia, thành ngữ →

panneau Danh từ · giống đực

/pa.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm, bức (như) tấm ván vách, bức hoành.

Xem đầy đủ từ "panneau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tấm tiếng Pháp là gì?

"tấm" trong tiếng Pháp là plaque (danh từ), panneau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.