TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tả tiếng Pháp là gì?

"tả" trong tiếng Pháp là gauche (tính từ), décrire (ngoại động từ).

gauche Tính từ

/ɡoʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái, tả.

  • Oeil gauche mắt trái
  • Aile gauche d'une armée cánh tả của một đạo quân

Xem đầy đủ từ "gauche": giống, cách chia, thành ngữ →

décrire Ngoại động từ

/de.kʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tả, miêu tả.

  • Décris Tom. Hãy miêu tả Tom.
  • Adriano a décrit l'homme. Adriano đã miêu tả người đàn ông đó.

Xem đầy đủ từ "décrire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tả tiếng Pháp là gì?

"tả" trong tiếng Pháp là gauche (tính từ), décrire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.