TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

description

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɛs.kʁip.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

description nghĩa là sự mô tả, sự tả, bản liệt kê.

Nghĩa của description

Danh từ · giống cái

  1. Sự mô tả, sự tả.
  2. Bản liệt kê.
    • Description des meubles saisisbản liệt kê những đồ gỗ tịch thu
  3. Đoạn văn mô tả, đoạn văn tả cảnh.

Dạng từ của description

Đi với mạo từ: une description · la description

Số nhiềudescriptions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ description

Câu hỏi thường gặp

description nghĩa là gì?

description (danh từ) nghĩa là sự mô tả, sự tả, bản liệt kê.

description phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của description (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.kʁip.sjɔ̃/.

description là giống đực hay giống cái?

description là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.