design
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.zajn/ giọng máy của trình duyệt
design nghĩa là Sự điều hòa hóa môi sinh.
Nghĩa của design
Danh từ · giống đực
- Sự điều hòa hóa môi sinh.
Dạng từ của design
Đi với mạo từ: un design · le design
| Số nhiều | designs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ design
Câu hỏi thường gặp
design nghĩa là gì?
design (danh từ) nghĩa là Sự điều hòa hóa môi sinh.
design phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của design (giọng Pháp chuẩn): /di.zajn/.
design là giống đực hay giống cái?
design là danh từ giống đực (dùng với un, le).