TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

design

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.zajn/ giọng máy của trình duyệt

design nghĩa là Sự điều hòa hóa môi sinh.

Nghĩa của design

Danh từ · giống đực

  1. Sự điều hòa hóa môi sinh.

Dạng từ của design

Đi với mạo từ: un design · le design

Số nhiềudesigns
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ design

Câu hỏi thường gặp

design nghĩa là gì?

design (danh từ) nghĩa là Sự điều hòa hóa môi sinh.

design phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của design (giọng Pháp chuẩn): /di.zajn/.

design là giống đực hay giống cái?

design là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.