TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tư duy tiếng Pháp là gì?

"tư duy" trong tiếng Pháp là penser (nội động từ), idée (danh từ), pensée (danh từ).

penser Nội động từ

/pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tư duy, suy nghĩ.

  • L'être humain est un roseau pensant. Con người là một cây sậy có tư duy.
  • Parler sans penser nói không suy nghĩ

Xem đầy đủ từ "penser": giống, cách chia, thành ngữ →

idée Danh từ · giống cái

/i.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tư tưởng.

  • Idées politiques tư tưởng chính trị

Xem đầy đủ từ "idée": giống, cách chia, thành ngữ →

pensée Danh từ · giống cái

/pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý nghĩ, tư tưởng, suy nghĩ.

Xem đầy đủ từ "pensée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tư duy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tư duy tiếng Pháp là gì?

"tư duy" trong tiếng Pháp là penser (nội động từ), idée (danh từ), pensée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.