Tư duy tiếng Pháp là gì?
"tư duy" trong tiếng Pháp là penser (nội động từ), idée (danh từ), pensée (danh từ).
penser Nội động từ
/pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tư duy, suy nghĩ.
- L'être humain est un roseau pensant. Con người là một cây sậy có tư duy.
- Parler sans penser nói không suy nghĩ
idée Danh từ · giống cái
/i.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tư tưởng.
- Idées politiques tư tưởng chính trị
pensée Danh từ · giống cái
/pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý nghĩ, tư tưởng, suy nghĩ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tư duy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tư duy tiếng Pháp là gì?
"tư duy" trong tiếng Pháp là penser (nội động từ), idée (danh từ), pensée (danh từ).