TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tương ứng tiếng Pháp là gì?

"tương ứng" trong tiếng Pháp là respectif (tính từ), correspondre (nội động từ), correspondant (tính từ).

respectif Tính từ

/ʁɛs.pɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Riêng của mỗi người, riêng của một vật; tương ứng.

  • Les droits respectifs des héritiers quyền lợi riêng của mỗi người thừa kế

Xem đầy đủ từ "respectif": giống, cách chia, thành ngữ →

correspondre Nội động từ

/kɔ.ʁɛs.pɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương ứng.

  • La fin doit correspondre au commencement phần cuối phải tương ứng với phần đầu

Xem đầy đủ từ "correspondre": giống, cách chia, thành ngữ →

correspondant Tính từ

/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương ứng.

  • Idées correspondantes ý tương ứng

Xem đầy đủ từ "correspondant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tương ứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tương ứng tiếng Pháp là gì?

"tương ứng" trong tiếng Pháp là respectif (tính từ), correspondre (nội động từ), correspondant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.