Tương ứng tiếng Pháp là gì?
"tương ứng" trong tiếng Pháp là respectif (tính từ), correspondre (nội động từ), correspondant (tính từ).
respectif Tính từ
/ʁɛs.pɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng của mỗi người, riêng của một vật; tương ứng.
- Les droits respectifs des héritiers quyền lợi riêng của mỗi người thừa kế
correspondre Nội động từ
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương ứng.
- La fin doit correspondre au commencement phần cuối phải tương ứng với phần đầu
correspondant Tính từ
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương ứng.
- Idées correspondantes ý tương ứng
Xem đầy đủ từ "correspondant": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tương ứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tương ứng tiếng Pháp là gì?
"tương ứng" trong tiếng Pháp là respectif (tính từ), correspondre (nội động từ), correspondant (tính từ).