TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tơ tiếng Pháp là gì?

"tơ" trong tiếng Pháp là soie (danh từ).

soie Danh từ · giống cái

/swa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tơ.

  • Où puis-je acheter de la soie ? Tôi có thể mua tơ lụa ở đâu?
  • Soie grège tơ sống

Xem đầy đủ từ "soie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tơ tiếng Pháp là gì?

"tơ" trong tiếng Pháp là soie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.