TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tôn thờ tiếng Pháp là gì?

"tôn thờ" trong tiếng Pháp là adorer (ngoại động từ).

adorer Ngoại động từ

/a.dɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôn thờ.

Xem đầy đủ từ "adorer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôn thờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tôn thờ tiếng Pháp là gì?

"tôn thờ" trong tiếng Pháp là adorer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.