TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tín đồ tiếng Pháp là gì?

"tín đồ" trong tiếng Pháp là croyant (danh từ), adepte (danh từ).

croyant Danh từ · cả hai giống

/kʁwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tín đồ (đạo Hồi).

Xem đầy đủ từ "croyant": giống, cách chia, thành ngữ →

adepte Danh từ · giống đực

/a.dɛpt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tín đồ, môn đồ; người theo (một học thuyết).

  • Adepte du darwinisme người theo học thuyết Darwin
  • "Les rares adeptes de l'Eglise jacobine" (Renan) những tín đồ hiếm hoi của giáo hội Giacôbanh

Xem đầy đủ từ "adepte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tín đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tín đồ tiếng Pháp là gì?

"tín đồ" trong tiếng Pháp là croyant (danh từ), adepte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.