Tín đồ tiếng Pháp là gì?
"tín đồ" trong tiếng Pháp là croyant (danh từ), adepte (danh từ).
croyant Danh từ · cả hai giống
/kʁwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tín đồ (đạo Hồi).
adepte Danh từ · giống đực
/a.dɛpt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tín đồ, môn đồ; người theo (một học thuyết).
- Adepte du darwinisme người theo học thuyết Darwin
- "Les rares adeptes de l'Eglise jacobine" (Renan) những tín đồ hiếm hoi của giáo hội Giacôbanh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tín đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tín đồ tiếng Pháp là gì?
"tín đồ" trong tiếng Pháp là croyant (danh từ), adepte (danh từ).