sectateur
danh từ giống đực (m)
/sɛk.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
sectateur nghĩa là tín đồ, môn đệ.
Nghĩa của sectateur
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Tín đồ; môn đệ.
- Les sectateurs de Plantonnhững môn đệ của Pla-tông
Dạng từ của sectateur
Đi với mạo từ: un sectateur · le sectateur
| Số nhiều | sectateurs |
| Giống cái | sectatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sectator
Câu hỏi thường gặp
sectateur nghĩa là gì?
sectateur (danh từ) nghĩa là tín đồ, môn đệ.
sectateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sectateur (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.ta.tœʁ/.
sectateur là giống đực hay giống cái?
sectateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).