TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sectateur

danh từ giống đực (m)
/sɛk.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sectateur nghĩa là tín đồ, môn đệ.

Nghĩa của sectateur

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tín đồ; môn đệ.
    • Les sectateurs de Plantonnhững môn đệ của Pla-tông

Dạng từ của sectateur

Đi với mạo từ: un sectateur · le sectateur

Số nhiềusectateurs
Giống cáisectatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sectator

Câu hỏi thường gặp

sectateur nghĩa là gì?

sectateur (danh từ) nghĩa là tín đồ, môn đệ.

sectateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sectateur (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.ta.tœʁ/.

sectateur là giống đực hay giống cái?

sectateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.