TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sectarisme

danh từ giống đực (m)
/sɛk.ta.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

sectarisme nghĩa là óc bè phái.

Nghĩa của sectarisme

Danh từ · giống đực

  1. Óc bè phái.

Dạng từ của sectarisme

Đi với mạo từ: un sectarisme · le sectarisme

Số nhiềusectarismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sectarisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sectarianism; bigotry

Câu hỏi thường gặp

sectarisme nghĩa là gì?

sectarisme (danh từ) nghĩa là óc bè phái.

sectarisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sectarisme (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.ta.ʁism/.

sectarisme là giống đực hay giống cái?

sectarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.