TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

secte

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛkt/ giọng máy của trình duyệt

secte nghĩa là giáo phái, môn phái, bè phái.

Nghĩa của secte

Danh từ · giống cái

  1. Giáo phái; môn phái.
  2. Nghĩa xấu Bè phái.

Dạng từ của secte

Đi với mạo từ: une secte · la secte

Số nhiềusectes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sect (offshoot of a larger religion or denomination, usually and especially one with unorthodox or extreme political and/or religious beliefs)

Câu hỏi thường gặp

secte nghĩa là gì?

secte (danh từ) nghĩa là giáo phái, môn phái, bè phái.

secte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secte (giọng Pháp chuẩn): /sɛkt/.

secte là giống đực hay giống cái?

secte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.