secte
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛkt/ giọng máy của trình duyệt
secte nghĩa là giáo phái, môn phái, bè phái.
Nghĩa của secte
Danh từ · giống cái
- Giáo phái; môn phái.
- Nghĩa xấu Bè phái.
Dạng từ của secte
Đi với mạo từ: une secte · la secte
| Số nhiều | sectes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sect (offshoot of a larger religion or denomination, usually and especially one with unorthodox or extreme political and/or religious beliefs)
Câu hỏi thường gặp
secte nghĩa là gì?
secte (danh từ) nghĩa là giáo phái, môn phái, bè phái.
secte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secte (giọng Pháp chuẩn): /sɛkt/.
secte là giống đực hay giống cái?
secte là danh từ giống cái (dùng với une, la).