TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tình trạng tiếng Pháp là gì?

"tình trạng" trong tiếng Pháp là état (danh từ).

état Danh từ · giống đực

/e.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình trạng, trạng thái, tình huống.

  • On a besoin de votre âge, de votre état civil et de votre adresse. Chúng tôi cần tuổi, tình trạng hôn nhân và địa chỉ của bạn.
  • Quel est votre état civil ? Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?

Xem đầy đủ từ "état": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình trạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình trạng tiếng Pháp là gì?

"tình trạng" trong tiếng Pháp là état (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.