Tình tiết tiếng Pháp là gì?
"tình tiết" trong tiếng Pháp là épisode (danh từ), circonstance (danh từ).
épisode Danh từ · giống đực
/e.pi.zɔd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình tiết.
circonstance Danh từ · giống cái
/siʁ.kɔ̃s.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn cảnh; tình tiết; trường hợp.
- Des circonstances favorables những hoàn cảnh thuận lợi
- Dans les circonstances actuelles trong hoàn cảnh hiện nay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình tiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình tiết tiếng Pháp là gì?
"tình tiết" trong tiếng Pháp là épisode (danh từ), circonstance (danh từ).