TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tình tiết tiếng Pháp là gì?

"tình tiết" trong tiếng Pháp là épisode (danh từ), circonstance (danh từ).

épisode Danh từ · giống đực

/e.pi.zɔd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình tiết.

Xem đầy đủ từ "épisode": giống, cách chia, thành ngữ →

circonstance Danh từ · giống cái

/siʁ.kɔ̃s.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn cảnh; tình tiết; trường hợp.

  • Des circonstances favorables những hoàn cảnh thuận lợi
  • Dans les circonstances actuelles trong hoàn cảnh hiện nay

Xem đầy đủ từ "circonstance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình tiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình tiết tiếng Pháp là gì?

"tình tiết" trong tiếng Pháp là épisode (danh từ), circonstance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.