TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tình thế tiếng Pháp là gì?

"tình thế" trong tiếng Pháp là situation (danh từ).

situation Danh từ · giống cái

/si.tɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình thế, tình huống, tình cảnh, tình hình; hoàn cảnh.

  • Situation financière tình hình tài chính
  • Situation agréable hoàn cảnh dễ chịu

Xem đầy đủ từ "situation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình thế tiếng Pháp là gì?

"tình thế" trong tiếng Pháp là situation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.