Tên tiếng Pháp là gì?
"tên" trong tiếng Pháp là nom (danh từ), titre (danh từ), prénom (danh từ).
nom Danh từ · giống đực
/nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên; tên họ.
- Excusez-moi, quel est le nom de cet endroit ? Xin lỗi, chỗ này tên là gì?
- Le garçon timide murmura son nom. Thẳng nhóc xấu hổ lắp bắp tên của nó.
titre Danh từ · giống đực
/titʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên sách, nhãn sách.
- Titre d'un roman tên một quyển truyện
prénom Danh từ · giống đực
/pʁe.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên (tên gọi riêng, không kể họ)
- Quel est son prénom ? Tên của cậu ta là gì vậy nhỉ?
flèche Danh từ · giống cái
/flɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên, mũi tên.
- Le temps file comme une flèche ; un fruit s'effiloche comme une banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
- Les mouches temporelles aiment une flèche ; les mouches à fruit aiment une banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
Câu hỏi thường gặp
Tên tiếng Pháp là gì?
"tên" trong tiếng Pháp là nom (danh từ), titre (danh từ), prénom (danh từ).