TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prénom

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prénom nghĩa là Tên tục.

Nghĩa của prénom

Danh từ · giống đực

  1. Tên tục.

Dạng từ của prénom

Đi với mạo từ: un prénom · le prénom

Số nhiềuprénoms

Câu ví dụ với prénom

  • Quel est son prénom ? Tên của cậu ta là gì vậy nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3640187

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first name, given name

Câu hỏi thường gặp

prénom nghĩa là gì?

prénom (danh từ) nghĩa là Tên tục.

prénom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prénom (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.nɔ̃/.

prénom là giống đực hay giống cái?

prénom là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.