TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tâm trạng tiếng Pháp là gì?

"tâm trạng" trong tiếng Pháp là humeur (danh từ).

humeur Danh từ · giống cái

/y.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tâm trạng bực bội cáu gắt.

  • Un accès d'humeur cơn bực bội cáu gắt

Xem đầy đủ từ "humeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tâm trạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tâm trạng tiếng Pháp là gì?

"tâm trạng" trong tiếng Pháp là humeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.