TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tám tiếng Pháp là gì?

"tám" trong tiếng Pháp là huit (tính từ), bavarder.

huit Tính từ

/ɥit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tám.

  • Ont-ils huit enfants, ou neuf ? Họ có tám hay chín người con?
  • Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.

Xem đầy đủ từ "huit": giống, cách chia, thành ngữ →

bavarder

/ba.vaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "bavarder": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tám tiếng Pháp là gì?

"tám" trong tiếng Pháp là huit (tính từ), bavarder.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.