TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huit

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɥit/ giọng máy của trình duyệt

huit nghĩa là tám, thứ tám, mồng tám.

Nghĩa của huit

Tính từ

  1. Tám.
    • Dans huit jourstrong tám ngày nữa
  2. Thứ tám.
    • Page huittrang tám

Danh từ · giống đực

  1. Số tám.
    • Ecrire un grand huitviết một số tám lớn
  2. Mồng tám.
    • Le huit de ce moismồng tám tháng này
  3. Đánh bài (đánh cờ) con tám.
    • Huit de carreaucon tám rô
  4. Hình con số tám.

Số từ

  1. Tám. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Ça ne commence pas avant huit heures trente.Nó sẽ không bắt đầu cho tới lúc tám giờ rưỡi.
    • Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.

Cụm từ, thành ngữ với huit

  • en huit — trong tám ngày nữa
    • D'aujourd'hui en huittừ hôm nay đến tám ngày nữa, ngày này tuần sau

Câu ví dụ với huit

  • Ça ne commence pas avant huit heures trente. Nó sẽ không bắt đầu cho tới lúc tám giờ rưỡi.Tatoeba #3341
  • Il est huit heures du matin. Bây giờ là 8 giờ sáng.Tatoeba #129373
  • Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #3945
  • Je me lève généralement à huit heures. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127865
  • Je me lève normalement à huit heures. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #564639
  • Il a quitté la maison à huit heures. Anh ấy đã ra khỏi nhà lúc 8 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337992
  • Ont-ils huit enfants, ou neuf ? Họ có tám hay chín người con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10510346
  • La classe ne commence pas avant huit heures et demie. Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #417413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ eight

Câu hỏi thường gặp

huit nghĩa là gì?

huit (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là tám, thứ tám, mồng tám.

huit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huit (giọng Pháp chuẩn): /ɥit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.