Tách biệt tiếng Pháp là gì?
"tách biệt" trong tiếng Pháp là séparé (tính từ).
séparé Tính từ
/se.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tách biệt.
- Intérêts séparés quyền lợi tách biệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tách biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tách biệt tiếng Pháp là gì?
"tách biệt" trong tiếng Pháp là séparé (tính từ).