TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự yên lặng tiếng Pháp là gì?

"sự yên lặng" trong tiếng Pháp là calme (danh từ), tranquillité (danh từ).

calme Danh từ

/kalm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự yên lặng; sự yên ổn.

  • Le calme de la mer sự yên lặng của biển

Xem đầy đủ từ "calme": giống, cách chia, thành ngữ →

tranquillité Danh từ · giống cái

/tʁɑ̃.ki.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự yên lặng.

  • La tranquillité de la nuit sự yên tĩnh của ban đêm

Xem đầy đủ từ "tranquillité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự yên lặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự yên lặng tiếng Pháp là gì?

"sự yên lặng" trong tiếng Pháp là calme (danh từ), tranquillité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.