TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thoải mái tiếng Pháp là gì?

"sự thoải mái" trong tiếng Pháp là bien-être (danh từ).

bien-être Danh từ · giống đực

/bjɛ̃.ɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thoải mái.

  • Eprouver du bien-être cảm thấy thoải mái

Xem đầy đủ từ "bien-être": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thoải mái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự thoải mái tiếng Pháp là gì?

"sự thoải mái" trong tiếng Pháp là bien-être (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.