Sự thỏa thuận tiếng Pháp là gì?
"sự thỏa thuận" trong tiếng Pháp là accord (danh từ), convention (danh từ), entente (danh từ).
accord Danh từ · giống đực
/a.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đồng ý, sự thỏa thuận (d'accord — đồng ý)
convention Danh từ · giống cái
/kɔ̃.vɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thỏa thuận; điều khoản thỏa thuận.
- Convention tacite sự thỏa thuận ngầm
- Modifier les conventions sửa đổi các điều khoản thỏa thuận
entente Danh từ · giống cái
/ɑ̃.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thỏa thuận.
- Parvenir à une entente đi đến một sự thỏa thuận
- Entente entre producteurs sự thỏa thuận giữa các nhà sản xuất với nhau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thỏa thuận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự thỏa thuận tiếng Pháp là gì?
"sự thỏa thuận" trong tiếng Pháp là accord (danh từ), convention (danh từ), entente (danh từ).