TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thỏa thuận tiếng Pháp là gì?

"sự thỏa thuận" trong tiếng Pháp là accord (danh từ), convention (danh từ), entente (danh từ).

accord Danh từ · giống đực

/a.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đồng ý, sự thỏa thuận (d'accord — đồng ý)

Xem đầy đủ từ "accord": giống, cách chia, thành ngữ →

convention Danh từ · giống cái

/kɔ̃.vɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thỏa thuận; điều khoản thỏa thuận.

  • Convention tacite sự thỏa thuận ngầm
  • Modifier les conventions sửa đổi các điều khoản thỏa thuận

Xem đầy đủ từ "convention": giống, cách chia, thành ngữ →

entente Danh từ · giống cái

/ɑ̃.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thỏa thuận.

  • Parvenir à une entente đi đến một sự thỏa thuận
  • Entente entre producteurs sự thỏa thuận giữa các nhà sản xuất với nhau

Xem đầy đủ từ "entente": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thỏa thuận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự thỏa thuận tiếng Pháp là gì?

"sự thỏa thuận" trong tiếng Pháp là accord (danh từ), convention (danh từ), entente (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.