Sự thỏa mãn tiếng Pháp là gì?
"sự thỏa mãn" trong tiếng Pháp là satisfaction (danh từ).
satisfaction Danh từ · giống cái
/sa.tis.fak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự vui lòng, sự vừa ý; sự thỏa mãn.
- Donner satisfaction à ses parents làm vui lòng cha mẹ
- Satisfaction d'un besoin sự thỏa mãn một nhu cầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thỏa mãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự thỏa mãn tiếng Pháp là gì?
"sự thỏa mãn" trong tiếng Pháp là satisfaction (danh từ).