TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự suy sút tiếng Pháp là gì?

"sự suy sút" trong tiếng Pháp là récession (danh từ).

récession Danh từ · giống cái

/ʁe.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự suy thoái.

  • Récession économique sự suy thoái về kinh tế

Xem đầy đủ từ "récession": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự suy sút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự suy sút tiếng Pháp là gì?

"sự suy sút" trong tiếng Pháp là récession (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.