Sự quan sát tiếng Pháp là gì?
"sự quan sát" trong tiếng Pháp là observation (danh từ).
observation Danh từ · giống cái
/ɔp.sɛʁ.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự quan sát, sự theo dõi.
- Observation d'un phénomène sự quan sát một hiện tượng
- Esprit d'observation óc quan sát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự quan sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự quan sát tiếng Pháp là gì?
"sự quan sát" trong tiếng Pháp là observation (danh từ).