arpentage
danh từ giống đực (m)
/aʁ.pɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
arpentage nghĩa là sự đo đạc, kỹ thuật đo đạc.
Nghĩa của arpentage
Danh từ · giống đực
- Sự đo đạc; kỹ thuật đo đạc.
- Instruments d'arpentagedụng cụ đo đạc
Dạng từ của arpentage
Đi với mạo từ: un arpentage · l'arpentage
| Số nhiều | arpentages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surveying; survey
Câu hỏi thường gặp
arpentage nghĩa là gì?
arpentage (danh từ) nghĩa là sự đo đạc, kỹ thuật đo đạc.
arpentage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arpentage (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.pɑ̃.taʒ/.
arpentage là giống đực hay giống cái?
arpentage là danh từ giống đực (dùng với un, le).