TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arpentage

danh từ giống đực (m)
/aʁ.pɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

arpentage nghĩa là sự đo đạc, kỹ thuật đo đạc.

Nghĩa của arpentage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đo đạc; kỹ thuật đo đạc.
    • Instruments d'arpentagedụng cụ đo đạc

Dạng từ của arpentage

Đi với mạo từ: un arpentage · l'arpentage

Số nhiềuarpentages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surveying; survey

Câu hỏi thường gặp

arpentage nghĩa là gì?

arpentage (danh từ) nghĩa là sự đo đạc, kỹ thuật đo đạc.

arpentage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arpentage (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.pɑ̃.taʒ/.

arpentage là giống đực hay giống cái?

arpentage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.