TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arpent

danh từ giống đực (m)
/aʁ.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

arpent nghĩa là Từ cũ nghĩa cũ) mẫu (bằng 35 - 50 a).

Nghĩa của arpent

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Từ cũ nghĩa cũ) mẫu (bằng 35 - 50 a).

Dạng từ của arpent

Đi với mạo từ: un arpent · l'arpent

Số nhiềuarpents
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arpent

Câu hỏi thường gặp

arpent nghĩa là gì?

arpent (danh từ) nghĩa là Từ cũ nghĩa cũ) mẫu (bằng 35 - 50 a).

arpent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arpent (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.pɑ̃/.

arpent là giống đực hay giống cái?

arpent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.