TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aronde

danh từ giống cái (f)
/a.ʁɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

aronde nghĩa là chim nhạn.

Nghĩa của aronde

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Chim nhạn.
    • assemblage à queue d'arondekiểu ghép mộng đuôi én (đồ mộc)

Dạng từ của aronde

Đi với mạo từ: une aronde · l'aronde

Số nhiềuarondes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aronde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swallow (bird)

Câu hỏi thường gặp

aronde nghĩa là gì?

aronde (danh từ) nghĩa là chim nhạn.

aronde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aronde (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔ̃d/.

aronde là giống đực hay giống cái?

aronde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.