Sự khéo tay tiếng Pháp là gì?
"sự khéo tay" trong tiếng Pháp là habileté (danh từ), chic (danh từ).
habileté Danh từ · giống cái
/a.bil.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự khéo, sự khéo léo, sự khéo tay.
- Il devait son succès autant à son habileté qu'à son application. Ông ta thành công nhờ sự khéo tay và cả tính cần cù.
- Agir avec habileté hành động khéo léo
chic Danh từ
/ʃik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự dẻo tay, sự khéo tay.
- Avoir le chic pour faire quelque chose dẻo tay làm cái gì
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự khéo tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự khéo tay tiếng Pháp là gì?
"sự khéo tay" trong tiếng Pháp là habileté (danh từ), chic (danh từ).