Sự hỗn độn tiếng Pháp là gì?
"sự hỗn độn" trong tiếng Pháp là chaos (danh từ), désordre (danh từ), pagaille (danh từ).
chaos Danh từ · giống đực
/ka.o/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hỗn độn, sự lộn xộn.
désordre Danh từ · giống đực
/de.zɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mất trật tự, sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lung tung.
- Vêtements en désordre áo quần để mất trật tự
- Un désordre dans les finance sự lung tung về tài chính
pagaille Danh từ · giống cái
/pa.ɡaj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lộn xộn, sự hỗn độn.
- en pagaille lộn xộn, hỗn độn
- Mettre tout en pagaille để lộn xộn mọi thứ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự hỗn độn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự hỗn độn tiếng Pháp là gì?
"sự hỗn độn" trong tiếng Pháp là chaos (danh từ), désordre (danh từ), pagaille (danh từ).