TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự giữ tiếng Pháp là gì?

"sự giữ" trong tiếng Pháp là garde (danh từ), détention (danh từ).

garde Danh từ · giống cái

/ɡaʁd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự canh giữ, sự giữ.

  • La garde des frontières sự canh giữ biên giới

Xem đầy đủ từ "garde": giống, cách chia, thành ngữ →

détention Danh từ · giống cái

/de.tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giữ.

  • Détention d'armes sự giữ vũ khí

Xem đầy đủ từ "détention": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự giữ tiếng Pháp là gì?

"sự giữ" trong tiếng Pháp là garde (danh từ), détention (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.