Sự giả vờ tiếng Pháp là gì?
"sự giả vờ" trong tiếng Pháp là simulation (danh từ).
simulation Danh từ · giống cái
/si.my.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giả vờ, sự giả cách.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giả vờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự giả vờ tiếng Pháp là gì?
"sự giả vờ" trong tiếng Pháp là simulation (danh từ).