Sự giám sát tiếng Pháp là gì?
"sự giám sát" trong tiếng Pháp là surveillance (danh từ), supervision (danh từ).
surveillance Danh từ · giống cái
/syʁ.vɛ.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự trông nom, sự coi sóc, sự giám sát, sự giám thị.
- La surveillance des travaux sự trông nom công việc
- La surveillance des gardiens sự giám thị của những người gác
supervision Danh từ · giống cái
/sy.pɛʁ.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giám sát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giám sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự giám sát tiếng Pháp là gì?
"sự giám sát" trong tiếng Pháp là surveillance (danh từ), supervision (danh từ).