TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự giám sát tiếng Pháp là gì?

"sự giám sát" trong tiếng Pháp là surveillance (danh từ), supervision (danh từ).

surveillance Danh từ · giống cái

/syʁ.vɛ.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trông nom, sự coi sóc, sự giám sát, sự giám thị.

  • La surveillance des travaux sự trông nom công việc
  • La surveillance des gardiens sự giám thị của những người gác

Xem đầy đủ từ "surveillance": giống, cách chia, thành ngữ →

supervision Danh từ · giống cái

/sy.pɛʁ.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giám sát.

Xem đầy đủ từ "supervision": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giám sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự giám sát tiếng Pháp là gì?

"sự giám sát" trong tiếng Pháp là surveillance (danh từ), supervision (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.