supervision
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɛʁ.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
supervision nghĩa là sự giám sát.
Nghĩa của supervision
Danh từ · giống cái
- Sự giám sát.
Dạng từ của supervision
Đi với mạo từ: une supervision · la supervision
| Số nhiều | supervisions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supervision
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supervision
Câu hỏi thường gặp
supervision nghĩa là gì?
supervision (danh từ) nghĩa là sự giám sát.
supervision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supervision (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.vi.zjɔ̃/.
supervision là giống đực hay giống cái?
supervision là danh từ giống cái (dùng với une, la).