TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supervision

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɛʁ.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

supervision nghĩa là sự giám sát.

Nghĩa của supervision

Danh từ · giống cái

  1. Sự giám sát.

Dạng từ của supervision

Đi với mạo từ: une supervision · la supervision

Số nhiềusupervisions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supervision

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supervision

Câu hỏi thường gặp

supervision nghĩa là gì?

supervision (danh từ) nghĩa là sự giám sát.

supervision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supervision (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.vi.zjɔ̃/.

supervision là giống đực hay giống cái?

supervision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.