TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superviseur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɛʁ.vi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

superviseur nghĩa là người giám sát.

Nghĩa của superviseur

Danh từ · giống đực

  1. Người giám sát.

Dạng từ của superviseur

Đi với mạo từ: un superviseur · le superviseur

Số nhiềusuperviseurs
Giống cáisuperviseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supervisor (a person with the official task of overseeing the work of a person or group); supervisor

Câu hỏi thường gặp

superviseur nghĩa là gì?

superviseur (danh từ) nghĩa là người giám sát.

superviseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superviseur (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.vi.zœʁ/.

superviseur là giống đực hay giống cái?

superviseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.