superviseur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɛʁ.vi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
superviseur nghĩa là người giám sát.
Nghĩa của superviseur
Danh từ · giống đực
- Người giám sát.
Dạng từ của superviseur
Đi với mạo từ: un superviseur · le superviseur
| Số nhiều | superviseurs |
| Giống cái | superviseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supervisor (a person with the official task of overseeing the work of a person or group); supervisor
Câu hỏi thường gặp
superviseur nghĩa là gì?
superviseur (danh từ) nghĩa là người giám sát.
superviseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superviseur (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.vi.zœʁ/.
superviseur là giống đực hay giống cái?
superviseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).