Sự che chở tiếng Pháp là gì?
"sự che chở" trong tiếng Pháp là faveur (danh từ), protection (danh từ).
faveur Danh từ · giống cái
/fa.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chiếu cố, sự che chở.
- Implorer la faveur de quelqu'un cầu xin ai chiếu cố
protection Danh từ · giống cái
/pʁɔ.tɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự che chở, sự bảo vệ, sự bảo hộ; người che chở, vật bảo vệ.
- Solliciter la protection de quelqu'un cầu xin sự che chở của ai
- Protection maternelle et infantile sự bảo vệ bà mẹ và trẻ em
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự che chở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự che chở tiếng Pháp là gì?
"sự che chở" trong tiếng Pháp là faveur (danh từ), protection (danh từ).