TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự buôn bán tiếng Pháp là gì?

"sự buôn bán" trong tiếng Pháp là commerce (danh từ), trafic (danh từ).

commerce Danh từ · giống đực

/kɔ.mɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự buôn bán, thương mại; thương nghiệp, mậu dịch.

  • Le commerce, l'agriculture et l'industrie thương nghiệp, nông nghiệp và công nghiệp
  • Commerce extérieur ngoại thương

Xem đầy đủ từ "commerce": giống, cách chia, thành ngữ →

trafic Danh từ · giống đực

/tʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự buôn bán (bất chính).

  • Le trafic des stupéfiants sự buôn bán ma túy

Xem đầy đủ từ "trafic": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự buôn bán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự buôn bán tiếng Pháp là gì?

"sự buôn bán" trong tiếng Pháp là commerce (danh từ), trafic (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.