TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự bối rối tiếng Pháp là gì?

"sự bối rối" trong tiếng Pháp là embarras (danh từ).

embarras Danh từ · giống đực

/ɑ̃.ba.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lúng túng, sự bối rối.

Xem đầy đủ từ "embarras": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự bối rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự bối rối tiếng Pháp là gì?

"sự bối rối" trong tiếng Pháp là embarras (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.