TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đăng ký tiếng Pháp là gì?

"sự đăng ký" trong tiếng Pháp là enregistrement (danh từ), immatriculation (danh từ).

enregistrement Danh từ · giống đực

/ɑ̃.ʁə.ʒis.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đăng ký; nơi đăng ký, sở trước bạ.

  • Enregistrement de mariage sự đăng ký kết hôn
  • Bureau d'enregistrement sở trước bạ

Xem đầy đủ từ "enregistrement": giống, cách chia, thành ngữ →

immatriculation Danh từ · giống cái

/i.ma.tʁi.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ghi danh bạ, sự đăng ký.

Xem đầy đủ từ "immatriculation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đăng ký" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự đăng ký tiếng Pháp là gì?

"sự đăng ký" trong tiếng Pháp là enregistrement (danh từ), immatriculation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.