Sự ôm tiếng Pháp là gì?
"sự ôm" trong tiếng Pháp là étreinte (danh từ), accolade (danh từ), embrassade (danh từ).
étreinte Danh từ · giống cái
/e.tʁɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ôm chặt, sự ghì; sự siết chặt.
accolade Danh từ · giống cái
/a.kɔ.lad/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ôm hôn.
embrassade Danh từ · giống cái
/ɑ̃.bʁa.sad/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái ôm hôn.
embrassement Danh từ · giống đực
/ɑ̃.bʁas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ôm hôn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự ôm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự ôm tiếng Pháp là gì?
"sự ôm" trong tiếng Pháp là étreinte (danh từ), accolade (danh từ), embrassade (danh từ).