accolade
danh từ giống cái (f)
/a.kɔ.lad/ giọng máy của trình duyệt
accolade nghĩa là sự ôm hôn.
Nghĩa của accolade
Danh từ · giống cái
- Sự ôm hôn.
- Sử Sự vỗ gươm vào vai (trong lễ phong kỵ sĩ).
- Dấu ngoặc ôm.
- Kiến trúc Trang trí hình ngoặc ôm.
Dạng từ của accolade
Đi với mạo từ: une accolade · l'accolade
| Số nhiều | accolades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accolade
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curly bracket (brace); accolade (knights); embrace
Câu hỏi thường gặp
accolade nghĩa là gì?
accolade (danh từ) nghĩa là sự ôm hôn.
accolade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accolade (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.lad/.
accolade là giống đực hay giống cái?
accolade là danh từ giống cái (dùng với une, la).