TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accolade

danh từ giống cái (f)
/a.kɔ.lad/ giọng máy của trình duyệt

accolade nghĩa là sự ôm hôn.

Nghĩa của accolade

Danh từ · giống cái

  1. Sự ôm hôn.
  2. Sử Sự vỗ gươm vào vai (trong lễ phong kỵ sĩ).
  3. Dấu ngoặc ôm.
  4. Kiến trúc Trang trí hình ngoặc ôm.

Dạng từ của accolade

Đi với mạo từ: une accolade · l'accolade

Số nhiềuaccolades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accolade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curly bracket (brace); accolade (knights); embrace

Câu hỏi thường gặp

accolade nghĩa là gì?

accolade (danh từ) nghĩa là sự ôm hôn.

accolade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accolade (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.lad/.

accolade là giống đực hay giống cái?

accolade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.