Sức mạnh tiếng Pháp là gì?
"sức mạnh" trong tiếng Pháp là vigueur (danh từ), puissance (danh từ), force (danh từ).
vigueur Danh từ · giống cái
/vi.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức mạnh, sức sống mạnh mẽ.
- Vigueur du bras sức mạnh của cánh tay
- Vigueur de la jeunesse sức sống mạnh mẽ của tuổi thanh xuân
puissance Danh từ · giống cái
/pɥi.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức mạnh; sức.
- La connaissance est la puissance. Tri thức là sức mạnh.
- La puissance du vent sức mạnh của gió
force Danh từ · giống cái
/fɔʁs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức mạnh.
- Le savoir est une force. Tri thức là sức mạnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sức mạnh tiếng Pháp là gì?
"sức mạnh" trong tiếng Pháp là vigueur (danh từ), puissance (danh từ), force (danh từ).