TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sức mạnh tiếng Pháp là gì?

"sức mạnh" trong tiếng Pháp là vigueur (danh từ), puissance (danh từ), force (danh từ).

vigueur Danh từ · giống cái

/vi.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức mạnh, sức sống mạnh mẽ.

  • Vigueur du bras sức mạnh của cánh tay
  • Vigueur de la jeunesse sức sống mạnh mẽ của tuổi thanh xuân

Xem đầy đủ từ "vigueur": giống, cách chia, thành ngữ →

puissance Danh từ · giống cái

/pɥi.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức mạnh; sức.

  • La connaissance est la puissance. Tri thức là sức mạnh.
  • La puissance du vent sức mạnh của gió

Xem đầy đủ từ "puissance": giống, cách chia, thành ngữ →

force Danh từ · giống cái

/fɔʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức mạnh.

  • Le savoir est une force. Tri thức là sức mạnh.

Xem đầy đủ từ "force": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sức mạnh tiếng Pháp là gì?

"sức mạnh" trong tiếng Pháp là vigueur (danh từ), puissance (danh từ), force (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.